[asb] Bảng Chữ Cái Tiếng Việt – Roadmap 28 Ngày

Thảo luận trong 'Học tập' bởi Hà Thư Lê Nguyễn, 11/11/2025.

  1. Hà Thư Lê Nguyễn

    Hà Thư Lê Nguyễn Thành viên kỳ cựu

    Tham gia:
    23/2/2024
    Bài viết:
    9,872
    Đã được thích:
    9
    Điểm thành tích:
    88
    Khác với việc phải prompt thủ công và thiếu continuity, AI Study Buddy mang lại trải nghiệm seamless: không cần tạo agent riêng, mọi kế hoạch và tiến trình được lưu trữ để bạn quay lại học bất cứ lúc nào.
    Bảng chữ cái tiếng Việt

    Xem khóa học: https://khoa-hoc.aistudybuddy.net/bang-chu-cai-tieng-viet
    Trang chủ ASB: https://aistudybuddy.net/
    Mục tiêu học tập: Học bảng chữ cái tiếng Việt dựa trên danh sách phát YouTube
    Người tạocontent hunger
    Ngôn ngữvi
    Cấp độ1
    Giờ học/ngày1
    Tổng số ngày28
    Thời lượng (ngày)28
    Cập nhật15/10/2025 10:15
    Video giới thiệu: Xem tại đây
    Ngày 1 – Nội dung khởi đầu

    ### Chào mừng bạn đến với Tuần 1!

    Hôm nay, chúng ta sẽ bắt đầu hành trình khám phá Bảng chữ cái tiếng Việt. Bảng chữ cái tiếng Việt hiện đại (chữ Quốc ngữ) dựa trên bảng chữ cái Latinh và có **29 chữ cái**.

    ---

    ### 1. Tổng quan
    - Gồm 12 nguyên âm đơn: **a, ă, â, e, ê, i, o, ô, ơ, u, ư, y**.
    - Gồm 17 phụ âm đơn: **b, c, d, đ, g, h, k, l, m, n, p, q, r, s, t, v, x**.
    - Ngoài ra còn có các phụ âm ghép và nguyên âm đôi mà chúng ta sẽ học sau.

    ### 2. Nguyên âm A, Ă, Â
    Đây là ba nguyên âm đầu tiên. Hãy chú ý đến các dấu phụ (diacritics) vì chúng thay đổi hoàn toàn cách phát âm.

    * **A, a**
    * **Phát âm:** Mở rộng miệng, lưỡi hạ thấp, phát âm to và rõ, tương tự như âm 'a' trong từ "father" của tiếng Anh.
    * **Ví dụ:**
    * `ba` (bố)
    * `la` (la hét)
    * `nhà` (house)

    * **Ă, ă** (dấu trăng)
    * **Phát âm:** Âm ngắn hơn **A**. Miệng mở tương tự nhưng phát âm nhanh và gọn hơn, gần giống âm 'u' trong từ "cut" của tiếng Anh.
    * **Ví dụ:**
    * `ăn` (to eat)
    * `mặn` (salty)
    * `năm` (year, five)

    * **Â, â** (dấu mũ)
    * **Phát âm:** Âm ngắn, phát ra từ giữa miệng, không mở rộng như **A**. Gần giống âm 'er' trong từ "teacher" của tiếng Anh (nhưng không uốn lưỡi).
    * **Ví dụ:**
    * `ân` (ân huệ)
    * `sân` (yard)
    * `tầng` (floor, level)

    ### 3. Bài tập thực hành
    1. Đọc to các chữ cái sau 5 lần: A, Ă, Â.
    2. Đọc to các từ sau: `ba`, `ăn`, `sân`, `la`, `mặn`, `tầng`.
    3. Thử phân biệt sự khác nhau khi nghe và đọc các cặp từ: `la` và `lă`, `ban` và `bân`.
    Đăng tự động từ AI Study Buddy • 11/11/2025 02:25
     

    Xem thêm các chủ đề tạo bởi Hà Thư Lê Nguyễn
    Đang tải...


Chia sẻ trang này