[asb Plan] Dạy Học Tiếng Nhật Online - Hoc Tieng Nhat Minnano Nihongo – Roadmap 35 Ngày

Thảo luận trong 'Học tập' bởi Hà Thư Lê Nguyễn, 24/12/2025.

  1. Hà Thư Lê Nguyễn

    Hà Thư Lê Nguyễn

    Tham gia:
    23/2/2024
    Bài viết:
    15,227
    Đã được thích:
    9
    Điểm thành tích:
    88
    AI Study Buddy không chỉ là công cụ học mà còn là mạng lưới chia sẻ khoá học. Người học có thể cá nhân hóa, chỉnh sửa và bán lại khoá học trên marketplace với cơ chế chia sẻ doanh thu công khai. Tạo kế hoạch trong vài giây và duy trì streak mỗi ngày.
    Dạy Học Tiếng Nhật Online - Hoc Tieng Nhat Minnano Nihongo

    Xem khóa học: https://khoa-hoc.aistudybuddy.net/day-hoc-tieng-nhat-online-hoc-tieng-nhat-minnano-nihongo
    Trang chủ ASB: https://aistudybuddy.net/
    Mục tiêu học tập: Một kế hoạch học tập dựa trên danh sách phát YouTube: Dạy Học Tiếng Nhật Online - Hoc Tieng Nhat Minnano Nihongo
    Người tạocontent hunger
    Ngôn ngữvi
    Cấp độ2
    Giờ học/ngày1
    Tổng số ngày35
    Thời lượng (ngày)35
    Cập nhật15/10/2025 11:04
    Video giới thiệu: Xem tại đây
    Ngày 1 – Nội dung khởi đầu

    ### Chào mừng bạn đến với tuần học đầu tiên!

    Hôm nay chúng ta sẽ học về **Thể khả năng (可能形 - Kanoukei)**, dùng để diễn tả năng lực hoặc khả năng làm một việc gì đó (có thể/không thể làm gì).

    #### 1. Cách chia động từ sang Thể khả năng

    * **Nhóm I (V-ます → V-えます):** Chuyển đuôi `i` trước `ます` thành `e`.
    * かきます (viết) → かけます (có thể viết)
    * のみます (uống) → のめます (có thể uống)
    * はなします (nói) → はなせます (có thể nói)

    * **Nhóm II (V-ます → V-られます):** Thêm `られます` vào sau V-bỏ-`ます`.
    * たべます (ăn) → たべられます (có thể ăn)
    * みます (xem) → みられます (có thể xem)
    * ねます (ngủ) → ねられます (có thể ngủ)

    * **Nhóm III (Bất quy tắc):**
    * きます (đến) → こられます (có thể đến)
    * します (làm) → できます (có thể làm)

    #### 2. Cấu trúc câu

    Cấu trúc cơ bản là: **[Danh từ] が [Động từ thể khả năng]**

    * **Lưu ý:** Trợ từ `を` thường được chuyển thành `が` trong câu khả năng để nhấn mạnh vào đối tượng có thể thực hiện hành động.

    * **Ví dụ:**
    * 私は日本語**が**話せます。(Tôi có thể nói tiếng Nhật.)
    * 田中さんはピアノ**が**弾けます。(Anh Tanaka có thể chơi piano.)
    * この部屋でタバコ**が**吸えません。(Không thể hút thuốc ở phòng này.)

    #### 3. Bài tập thực hành

    Chuyển các động từ sau sang thể khả năng:
    1. うたいます (hát) → ?
    2. おきます (thức dậy) → ?
    3. べんきょうします (học) → ?
    Đăng tự động từ AI Study Buddy • 24/12/2025 02:20
     

    Xem thêm các chủ đề tạo bởi Hà Thư Lê Nguyễn
    Đang tải...


Chia sẻ trang này