AI Study Buddy là nền tảng học tập thông minh, tự động tạo lộ trình học cá nhân hoá dựa trên mục tiêu và quỹ thời gian của bạn. Khác với công cụ AI chung chung, ASB lưu kế hoạch và theo dõi tiến trình để bạn duy trì đà học mỗi ngày. Thử miễn phí và theo dõi tiến trình học rõ ràng. Học Tiếng Anh Giao Tiếp Ngành Y Hiệu Quả Xem khóa học: https://khoa-hoc.aistudybuddy.net/hoc-tieng-anh-giao-tiep-nganh-y-hieu-qua Trang chủ ASB: https://aistudybuddy.net/ Mục tiêu học tập: Nâng cao khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh trong môi trường y tế, sử dụng các thuật ngữ và mẫu câu chuyên ngành dựa trên danh sách phát YouTube 'HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP NGÀNH Y HIỆU QUẢ'. Người tạocontent hunger Ngôn ngữvi Cấp độ1 Giờ học/ngày1 Tổng số ngày91 Thời lượng (ngày)91 Cập nhật14/10/2025 08:20 Video giới thiệu: Xem tại đây Ngày 1 – Nội dung khởi đầu ### Buổi học đầu tiên: Nền tảng giao tiếp Chào mừng bạn đến với tuần học đầu tiên! Hôm nay, chúng ta sẽ xây dựng những viên gạch nền tảng quan trọng nhất trong giao tiếp tiếng Anh ngành Y: Chào hỏi và Giới thiệu. **1. Tại sao chào hỏi lại quan trọng?** Trong môi trường y tế, một lời chào thân thiện và chuyên nghiệp giúp tạo dựng niềm tin và sự thoải mái cho bệnh nhân ngay từ những giây phút đầu tiên. **2. Các mẫu câu chào hỏi thông dụng* * **Hello.** (Xin chào - dùng được trong mọi tình huống) * **Good morning.** (Chào buổi sáng - dùng trước 12 giờ trưa) * **Good afternoon.** (Chào buổi chiều - dùng từ 12 giờ trưa đến 6 giờ tối) * **Good evening.** (Chào buổi tối - dùng sau 6 giờ tối) **3. Giới thiệu bản thân* Sau khi chào, bạn cần giới thiệu mình là ai. Cấu trúc đơn giản: `My name is [Tên của bạn]. I am a [Nghề nghiệp của bạn].` * **Ví dụ* * "Hello. My name is Lan. I am a **nurse**." (Xin chào. Tôi tên là Lan. Tôi là một y tá.) * "Good morning. My name is Ba. I am a **doctor**." (Chào buổi sáng. Tôi tên là Ba. Tôi là một bác sĩ.) **4. Hỏi tên bệnh nhân* * **What is your name, please?** (Xin vui lòng cho tôi biết tên của bạn là gì?) **5. Cụm từ hữu ích* * **Nice to meet you.** (Rất vui được gặp bạn.) - Dùng sau khi cả hai đã giới thiệu tên. **6. Từ vựng cần nhớ* * **Doctor** /ˈdɒktər/: Bác sĩ * **Nurse** /nɜːrs/: Y tá / Điều dưỡng * **Patient** /ˈpeɪʃnt/: Bệnh nhân * **Hospital** /ˈhɒspɪtl/: Bệnh viện * **Clinic** /ˈklɪnɪk/: Phòng khám **7. Thực hành* Hãy tưởng tượng bạn gặp một bệnh nhân lần đầu vào buổi sáng. Bạn sẽ nói gì? *Bạn "Good morning. My name is [Tên của bạn]. I am a [nurse/doctor]. What is your name, please?" *Bệnh nhân "My name is John." *Bạn "Nice to meet you, John." Đăng tự động từ AI Study Buddy • 07/11/2025 02:42