[asb] Tự Học Ngữ Pháp Ielts Theo Sách Cambridge – Roadmap 63 Ngày

Thảo luận trong 'Học tập' bởi Hà Thư Lê Nguyễn, 26/12/2025.

  1. Hà Thư Lê Nguyễn

    Hà Thư Lê Nguyễn

    Tham gia:
    23/2/2024
    Bài viết:
    15,227
    Đã được thích:
    9
    Điểm thành tích:
    88
    Vượt ra ngoài tiếng Anh, AI Study Buddy hỗ trợ học đa ngữ và kỹ năng. Khởi đầu từ Việt Nam để tối ưu chi phí, ASB hướng tới mở rộng toàn cầu với kế hoạch học tự động, bài tập, test và voice module. Bắt đầu học ngay hôm nay để thấy khác biệt.
    Tự học Ngữ pháp IELTS theo sách Cambridge

    Xem khóa học: https://khoa-hoc.aistudybuddy.net/tu-hoc-ngu-phap-ielts-theo-sach-cambridge
    Trang chủ ASB: https://aistudybuddy.net/
    Mục tiêu học tập: Xây dựng kế hoạch tự học ngữ pháp IELTS theo sách Cambridge dựa trên danh sách phát YouTube.
    Người tạocontent hunger
    Ngôn ngữvi
    Cấp độ1
    Giờ học/ngày1
    Tổng số ngày63
    Thời lượng (ngày)63
    Cập nhật14/10/2025 08:20
    Video giới thiệu: Xem tại đây
    Ngày 1 – Nội dung khởi đầu

    ### Giới thiệu
    Chào mừng bạn đến với ngày học đầu tiên! Hôm nay, chúng ta sẽ bắt đầu với một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh: **Thì Hiện tại đơn (Present Simple)** với động từ **'to be'**.

    ### Động từ 'to be' là gì?
    'To be' có nghĩa là "thì, là, ở". Nó được sử dụng để mô tả danh tính, trạng thái, cảm xúc, vị trí, nghề nghiệp, v.v.

    ### Các dạng của 'to be' ở Hiện tại đơn
    'To be' biến đổi tùy thuộc vào chủ ngữ (Subject - S):
    - **I** -> **am** (Tôi thì/là/ở)
    - **You / We / They** -> **are** (Bạn/Chúng tôi/Họ thì/là/ở)
    - **He / She / It** -> **is** (Anh ấy/Cô ấy/Nó thì/là/ở)

    ### Cấu trúc câu
    1. **Câu khẳng định (+): S + am/is/are + ...**
    * *Ví dụ:* `I am a student.` (Tôi là một học sinh.)
    * *Ví dụ:* `She is happy.` (Cô ấy vui.)
    * *Ví dụ:* `They are in the library.` (Họ đang ở trong thư viện.)

    2. **Câu phủ định (-): S + am/is/are + not + ...**
    * Dạng viết tắt: `is not` -> `isn't`, `are not` -> `aren't`. (`am not` không có dạng viết tắt phổ biến).
    * *Ví dụ:* `I am not a teacher.` (Tôi không phải là giáo viên.)
    * *Ví dụ:* `He isn't sad.` (Anh ấy không buồn.)
    * *Ví dụ:* `We aren't at home.` (Chúng tôi không ở nhà.)

    3. **Câu nghi vấn (?): Am/Is/Are + S + ...?**
    * Trả lời: `Yes, S + am/is/are.` hoặc `No, S + am/is/are + not.`
    * *Ví dụ:* `Are you a student?` -> `Yes, I am.` / `No, I am not.`
    * *Ví dụ:* `Is she tired?` -> `Yes, she is.` / `No, she isn't.`

    ### Bài tập thực hành
    Điền vào chỗ trống với `am`, `is`, hoặc `are`:
    1. She ___ a doctor.
    2. We ___ from Vietnam.
    3. I ___ hungry.
    4. ___ they your friends?

    *Đáp án: 1. is, 2. are, 3. am, 4. Are*
    Đăng tự động từ AI Study Buddy • 26/12/2025 02:51
     

    Xem thêm các chủ đề tạo bởi Hà Thư Lê Nguyễn
    Đang tải...


Chia sẻ trang này