Với AI Study Buddy, bạn có daily prompt thúc đẩy học, bài tập theo ngày và quiz trí tuệ để ôn tập hiệu quả. Gói Premium bổ sung luyện phát âm và bài test nâng cao bằng giọng nói. Tạo kế hoạch trong vài giây và duy trì streak mỗi ngày. Vật Lý 12: Chữa Đề Thi Các Trường, Sở Mới Nhất 2025 Xem khóa học: https://khoa-hoc.aistudybuddy.net/vat-ly-12-chua-e-thi-cac-truong-so-moi-nhat-2025 Trang chủ ASB: https://aistudybuddy.net/ Mục tiêu học tập: Luyện giải các đề thi Vật Lý lớp 12 mới nhất từ các trường và sở giáo dục để chuẩn bị cho kỳ thi THPT Quốc Gia 2025. Người tạocontent hunger Ngôn ngữvi Cấp độ1 Giờ học/ngày1 Tổng số ngày105 Thời lượng (ngày)105 Cập nhật14/10/2025 08:20 Video giới thiệu: Xem tại đây Ngày 1 – Nội dung khởi đầu ### **Nội dung chính** **1. Các khái niệm cơ bản* * **Dao động cơ* Là chuyển động qua lại quanh một vị trí đặc biệt, gọi là vị trí cân bằng. * **Dao động tuần hoàn* Là dao động mà sau những khoảng thời gian bằng nhau (gọi là chu kì), vật trở lại vị trí cũ theo hướng cũ. * **Dao động điều hòa (SHM)* Là dao động tuần hoàn trong đó li độ của vật là một hàm cosin (hoặc sin) của thời gian. Đây là trường hợp quan trọng nhất của dao động cơ. **2. Phương trình dao động điều hòa* Phương trình mô tả li độ (vị trí) của vật tại thời điểm t: `x = Acos(ωt + φ)` Trong đó: * `x`: li độ (đơn vị: m, cm) - là khoảng cách từ vật đến vị trí cân bằng. * `A`: biên độ (A > 0) - là li độ cực đại, giá trị lớn nhất của `x`. Quỹ đạo chuyển động dài `L = 2A`. * `(ωt + φ)`: pha dao động tại thời điểm t (đơn vị: rad). * `ω`: tần số góc (ω > 0) (đơn vị: rad/s). * `φ`: pha ban đầu (đơn vị: rad) - là pha dao động tại thời điểm t = 0. Giúp xác định vị trí và chiều chuyển động của vật lúc bắt đầu dao động. **3. Các đại lượng đặc trưng* * **Chu kì (T)* Thời gian để vật thực hiện một dao động toàn phần. `T = 2π / ω` (đơn vị: giây, s) * **Tần số (f)* Số dao động toàn phần vật thực hiện trong một giây. `f = 1 / T = ω / 2π` (đơn vị: Hertz, Hz) ### **Ví dụ minh họa** Một vật dao động điều hòa có phương trình `x = 5cos(4πt + π/2)` (cm). Hãy xác định: a. Biên độ, tần số góc, pha ban đầu. b. Chu kì và tần số dao động. c. Pha dao động tại thời điểm t = 1s. **Giải* Đối chiếu với phương trình tổng quát `x = Acos(ωt + φ)`: a. Biên độ `A = 5` cm. Tần số góc `ω = 4π` rad/s. Pha ban đầu `φ = π/2` rad. b. Chu kì `T = 2π / ω = 2π / (4π) = 0.5` s. Tần số `f = 1 / T = 1 / 0.5 = 2` Hz. c. Pha dao động tại t = 1s là `(4π * 1 + π/2) = 9π/2` rad. Đăng tự động từ AI Study Buddy • 15/10/2025 02:03