A. Từ vựng tiếng anh sân bay Flight engineer– /flaɪt ˌen.dʒɪˈnɪəʳ/: Kỹ sư chịu trách nhiệm về máy móc trong máy bay. Co-pilot– /ˈkəʊˌpaɪ.lət/: Phụ lái X-ray screener — /ˈeks.reɪskriːnɜːʳ/: Máy quét bằng tia X Dolly — /ˈdɒl.i/: Khuôn đỡ Ticket — /ˈtɪk.ɪt/: Vé Cockpit — /ˈkɒk.pɪt/: Buồng lái của phi công Pilot — /ˈpaɪ.lət/: Phi công Carry-on bag — /ˈkær.iɒnbæg/: Túi nhỏ có thể xách theo người khi lên máy bay Security guard– /sɪˈkjʊə.rɪ.tigɑːd/: Bảo vệ Porter — /ˈpɔː.təʳ/: Người gác cổng Instruments — /ˈɪn.strə.mənts/: Các công cụ Conveyor belt– /kənˈveɪ.əˌbelt/: Băng tải Garment bag– /ˈgɑː.məntbæg/: Túi dài phẳng, có thể gấp làm đôi, dùng để đựng 1 bộ com lê khi đi xa Baggage — /ˈbæg.ɪdʒ/: Hành lý Traveler — /ˈtræv.əl/: Hành khách Metal detector — /ˈmet.əldɪˈtek.təʳ/: Cửa dò kim loại Suitcase– /ˈsjuːt.keɪs/: Cái va li Cabin — /ˈkæb.ɪn/: Khoang hành khách Boarding pass– /ˈbɔː.dɪŋpɑːs/: Giấy phép lên máy bay Flight attendant — /flaɪtəˈten.dənt/: Tiếp viên hàng không Tray table– /treɪ ˈteɪ.bļ/: Khay bàn Aisle — /aɪl/: Lối đi giữa các dãy ghế Iuggage compartment — /ˈlʌg.ɪdʒkəmˈpɑːt.mənt/: Ngăn hành lý B. Những mẫu câu tiếng anh giao tiếp tại sân bay1. Đối với nhân viên tại sân bay Hi, how can I help you? => Xin chào, tôi có thể giúp gì cho anh We’d like to invite all our passengers flying in business class to start boarding => Xin mời những hành khách ở hạng thương gia bắt đầu lên tàu bay Boarding will begin in approximately 5 minutes. We ask all families with young children to move to the front of the line => Giờ lên tàu sẽ bắt đầu trong 5 phút nữa. Xin mời các gia đình có con nhỏ di chuyển lên phía trước hàng I’m sorry, but your carry on is too heavy. We will have to put it under the plane with the rest of the luggage. => Tôi xin lỗi, nhưng hành lý xách tay của bạn quá nặng. Chúng tôi sẽ phải cho túi xuống cùng với những hành lý khác Ladies and gentlemen, this is an announcement that flight NZ245 has been delayed. Your new departure time is 2.25. => Thưa quý ông quý bà, đây là thông báo cho chuyến bay NZ245 đã bị hoãn. Giờ khởi hành mới của các bạn là 2:25 All passengers arriving from New York can pick up their luggage from carousel => Tất cả hành khách đến từ New York có thể lấy hành lý ở băng chuyền số 4 I’m sorry madam, but your bag is overweight => Xin lỗi bà, nhưng túi của bà quá cân Is anybody traveling with you today? => Có ai cùng du lịch với anh/chị hôm nay không? Is anybody else traveling with you? => Có ai cùng đi du lịch với anh/chị không? Are just you two traveling today? => Chỉ có 2 anh/chị đi du lịch hôm nay thôi ạ? How many luggages are you checking in? => Anh/chị kí gửi bao nhiêu kiện hành lý? Do you have a carry on? => Anh/chị có hành lý xách tay không? Can you place your bag up here? => Anh/chị vui long đặt túi lên đây How many carry on bags are you taking with you? => Anh/chị cầm bao nhiêu túi hành lý xách tay? 2. Đối với hành khách I need to book a flight to Berlin next week. Which airline do you suggest I fly with? => Tôi cần mua vé đến Berlin tuần tới. Theo bạn tôi nên đi với hãng hàng không nào? I’d like to book a return ticket to Paris, please. => Tôi muốn đặt một vé khứ hồi đến Paris. It’s a large school group. We have 45 people in our party. => Đây là một nhóm học sinh lớn, chúng tôi có 45 người. I’d like to book an economy class ticket to Rome next Friday. => Tôi muốn đặt vé hạng thường đến Roma thứ sáu tới. One minute, let me just take a few things out . => Xin chờ một phút, để tôi lấy ra vài thứ. Which gate did you say it was? => Anh vừa bảo là cổng nào nhỉ? What was the gate number again? => Số cổng là gì nhỉ? Can you point me towards the gate? => Anh có thể chỉ cho tôi đến cổng ra không? How do I get to the gate again? => Làm thế nào để đến cổng ra nhỉ? How do I get to gate C2? => Đi tới cổng C2 như thế nào? Where is gate C2? => Cổng C2 ở đâu? Do you have a seat next to the emergency exit? => Còn ghế nào ở cạnh cửa thoát hiểm không? Can I have a seat closest to the emergency exit? => Tôi có thể lấy ghế gần cửa thoát hiểm nhất không? 3. Mẫu câu giao tiếp khi đi máy bay Nhân viên: Good afternoon! Where are you flying today? => Chào anh, anh định bay đến đâu nhỉ? Hành khách: Los Angeles. => Thành phố Los Angeles. Nhân viên: May I have your ticket, please? => Cho phép tôi xem vé của anh nhé. Hành khách: Here you go. => Được chứ. Nhân viên: Are you checking any bags? => Anh có gởi hành lý không? Hành khách: Just one. => Chỉ 1 túi này thôi. Nhân viên: Okay, please place your bag on the scale. => Anh để giúp hành lý lên bàn cân nhé. Hành khách: Well, I have a stopover in Chicago. Do I need to pick up my luggage there? => Chuyến bay của tôi có dừng 1 chặng ở Chicago. Không biết tôi có phải lấy hành lý ra ở đó không? Nhân viên: No, it’ll go straight to Los Angeles. Here’s your boarding pass. Your flight leaves gate 15 and it’ll begin boarding at 03:20. Your seat number is 26 E. => Không, hành lý sẽ được chuyển thẳng đến Los Angeles. Đây là thẻ lên máy bay của anh. Chuyến bay của anh sẽ khởi hành ở cửa số 15, giờ lên máy bay là 03:20. Ghế của anh là ghế 26 E. Hành khách: Thanks. => Cảm ơn. Đọc thêm: Tiếng Anh giao tiếp tại sân bay: Những mẫu câu giao tiếp cần nắm