Kinh nghiệm: Mẫu Câu Tiếng Anh Thương Mại

Thảo luận trong 'Học tập' bởi Chloenguyensinh1108, 29/3/2017.

  1. Chloenguyensinh1108

    Chloenguyensinh1108 Thành viên mới

    Tham gia:
    10/3/2017
    Bài viết:
    45
    Đã được thích:
    5
    Điểm thành tích:
    8
    Các mẹ ạ, hiện tại em vừa được lên chức, dạo này sử dụng tiếng anh nhiều quá nên lên mạng học chút tiếng anh chuyên ngành để phục vụ công việc. Thấy bài viết này khá bổ ích, em chia sẻ cho mọi người cùng xem. Còn ai có kinh nghiệm nào nữa chỉ dạy em thêm ạ

    56 cách diễn đạt trong tiếng Anh thương mại giúp bạn chuyên nghiệp hơn và thăng tiến trong công việc
    Trong bài viết này tôi đã tổng hợp 56 cách diễn đạt thiết yếu trong cuộc họp online và chia ra thành các trường hợp cụ thể cho bạn tiện theo dõi và ghi nhớ.

    1. Bắt đầu cuộc hội đàm
    Có thể bạn sẽ nghe thấy hoặc phải sử dụng những cụm từ sau khi tham gia cuộc hội đàm.

    • “Are we all on?”

    • “Can I ask that we all state our names, please?”

    • “I’m here. It’s [your name] in [your city].”
    Đây là những cụm từ hữu dụng để kiểm tra xem tất cả mọi người đã có mặt và tham gia cuộc hội đàm hay chưa. Khi được hỏi, bạn chỉ cần trả lời “yes” và cho biết tên cũng như chức vụ của bạn, hay công việc bạn đang làm ở công ty.

    • “Can everybody hear me?”
    Người chủ trì hoặc người phụ trách cuộc họp thường nói câu này. Câu hỏi này được sử dụng để đảm bảo rằng mọi người đã có mặt đầy đủ khi muốn bắt đầu cuộc họp.

    2. Làm rõ mọi thứ trong cuộc đàm thoại
    Khi đàm luận trong cuộc họp, có thể đường truyền hay chất lượng cuộc gọi của bạn không được tốt. Trong những trường hợp này, bạn có thể bỏ lỡ mất điều gì mà ai đó đang nói.

    • “Could you speak more slowly, please?”

    • “Could you repeat that, please?”

    • “Would you mind spelling that for me, please?”

    • “Could you explain that in another way, please?”

    • “I’m afraid I didn’t get that.”
    3. Nghỉ giải lao giữa cuộc họp
    Các cuộc hội đàm có thể khá căng thẳng. Chính vì thế chuyện nghỉ giải lao là hoàn toàn bình thường, nhưng phải đảm bảo là bạn hãy tỏ ra lịch sự và rõ ràng khi làm việc này.

    Bạn có thể sử dụng những cụm từ sau nếu bạn cần nghỉ ngơi.

    • “[Your name] speaking. I need to leave for ten minutes. Is that okay with everyone?”
    Khi quay trở lại cuộc họp, hãy để mọi người biết bạn đã quay trở lại bằng cách nói:

    • “[Your name] here. I’m back on the line again.”

    • “[Your name] just coming back in here, thanks everyone.”
    4. Bắt đầu một bài thuyết trình quan trọng
    Nếu bạn là người thuyết trình, thì ngay cả đối với những người bản ngữ, bạn cũng chỉ nên trình bày một cách đơn giản, không được quá phức tạp.

    Bài thuyết trình trong kinh doanh có thể khá tẻ nhạt và nhàm chán, vậy nên chẳng mấy ai thích ngồi nhìn hết hàng đống slide PowerPoint, kể cả bạn, đúng không?

    Chính vì thế, bạn hãy chuyển nhanh đến các vấn đề mà mọi người quan tâm.

    Hãy thử các cụm từ hữu ích sau:

    • “Welcome everybody, my name is [your name] and I am the designer for GPLZ Video.”

    • “Hi, I’m [your name] and I’m the designer for GPLZ Video.”

    • “Good morning/afternoon/evening ladies and gentlemen, I’m [your name].”

    • “Hi everyone, I’m [your name]. I’m going to keep this brief, as I know you’re all busy people. I’m going to make this quick for you…”
    Lưu ý: Nhớ sử dụng dạng rút gọn “I’m” thay vì “I am” để nghe thân mật và ít hình thức hơn.

    5. Giới thiệu chủ đề bài thuyết trình của bạn
    Sau khi giới thiệu bản thân, đã đến lúc bạn giới thiệu bài thuyết trình của mình.

    • “Today I’m here to talk to you about…”

    • “I’m delighted to be here today to tell you about…”

    • “Today I would like to outline our plans for…”
    Đây là cách bạn phác thảo nội dung những gì mà bạn sẽ đề cập tới cho người nghe nắm được.

    Sau đây là một vài cụm từ giúp bài thuyết trình của bạn gọn gàng và có kết cấu hơn.

    • “Firstly I’ll talk about…” hoặc “I’ll start with some general information on…”

    • “Then I will look at…” hoặc “then we’ll go over…”

    • “And finally we’ll look at…” hoặc “ To conclude we’ll touch on…”

    • “I will be glad to answer any questions that you may have at the end of this presentation.”
    Hãy cố gắng thường xuyên nhìn vào những ghi chép của bạn để có thể quan tâm và tương tác với người nghe thật thoải mái.

    Hãy cố gắng thư giãn và vui vẻ. Mọi người thường sẽ bỏ qua nếu bạn phạm một vài lỗi nhỏ.

    6. Kết thúc bài thuyết trình
    Đây là phần hết sức đơn giản. Một khi bạn đã trình bày xong và chuẩn bị kết thúc, hãy sử dụng những cụm từ sau:

    • “Well, that brings me to the end of my presentation, thanks so much for listening.”

    • “It was a real pleasure being here today. Goodbye and thank you.”

    • “Well that’s it from me. Thanks a lot.”
    7. Khi bạn là người tham dự tích cực trong cuộc họp
    Sẽ có lúc bạn được yêu cầu tham gia vào một cuộc họp ở nơi làm việc. Trong cuộc họp bàn công việc thì nói rõ ràng và mạnh mẽ, chắc chắn là điều rất tốt. Hãy nhớ là, “mạnh mẽ” không có nghĩa là “khiếm nhã” hay “huênh hoang”.

    Lời nói của bạn sẽ rất dễ trở nên huênh hoang nếu bạn không thêm những từ quan trọng như “please” và “thank you” vào trong câu. Phép lịch sự này sẽ còn chính xác hơn nữa trong tiếng Anh thương mại.

    Cuộc họp sẽ hoàn toàn tập trung vào việc lắng nghe và cho mọi người biết là bạn hiểu những gì đang được đề cập. Hãy thử dùng những cụm từ sau khi bạn trong cuộc họp công ty hay tham dự cuộc hội đàm nào đó.

    Trước hết, bạn có thể sử dụng những cụm từ này nếu bạn vô tình ngắt lời ai đó hoặc ngăn họ không nói về vấn đề gì.

    • “Sorry, I interrupted you. You were saying…?”

    • “Please go on…”

    • “After you…”
    Nếu bạn không nắm được ai đó nói gì, hãy sử dụng những cụm từ sau để làm rõ hơn:

    • “I’m sorry, but could you speak up a little?”

    • “I didn’t quite hear that, sorry, can you say that again?”

    • “I didn’t catch that last bit. Can you say it again please?”
    Những cụm từ ra hiệu khi bạn có câu hỏi.

    • “Am I to understand that…”

    • “Sorry, but just to clarify…”

    • “So, what we’re saying is…”
    Thể hiện quan điểm đồng tình với ai đó.

    • “That’s an excellent point [person’s name], I totally agree with you on that.”

    • “Okay, I think we are all on the same page here…”

    • “Yes, I get what you’re saying…”
    Khi muốn thể hiện bạn không đồng ý với ý kiến đó. Tôi hy vọng bạn sẽ không sử dụng những cụm từ này thường xuyên. Hãy nhớ lịch sự nhưng mạnh mẽ.

    • “I’m sorry but I think you may have that slightly wrong…”

    • “From our perspective, it’s a little different. Let me explain.”

    • “Well, yes and no—can I tell you how we see it?”
    8. Đàm phán thành công
    Khi tham gia vào một cuộc đàm phán, bạn có thể có được điều bạn muốn, nhưng đôi khi lại không.

    Sau đây là một vài lối diễn đạt hiệu quả cho mỗi tình huống khác nhau. Nên nhớ là bạn hãy tỏ ra lịch sự nhưng thể hiện quan điểm vững chắc. Một doanh nhân chuyên nghiệp không bao giờ đánh mất kiểm soát cảm xúc của bản thân.

    Bạn cũng biết là đôi khi trong đàm phán bạn sẽ không thể thắng được. Khi bước vào cuộc thương lượng, bạn nên biết “chuyện không thể chấp nhận được” của bạn là gì. Chuyện phá vỡ thoả thuận hoàn toàn không thể thương lượng được, hay điều kiện mà bạn không thể chấp nhận dù thế nào chăng nữa.

    Chẳng hạn như, giá thấp nhất cho mỗi sản phẩm mà bạn sẵn lòng chấp nhận là $100. Bạn sẽ bỏ đi nếu ai đó trả giá thấp hơn.

    Có lẽ bạn đang bảo vệ “điểm mấu chốt” của mình. Điểm mấu chốt mà bạn không thể tác động được là tình hình tài chính của bên kia. Hãy thử những cụm từ này để đưa cuộc đàm phán “về đúng hướng” nếu bạn không cùng quan điểm với họ.

    => Hãy để cuộc đàm phán có lợi cho bạn ngay cả khi bạn không đồng tình.

    • “I understand that we can’t do that, but can we discuss some other alternatives?”

    • “I hear what you’re saying, but our bottom line is very clear on this one.”

    • “This is the deal breaker for us, we can’t budge.” (Budge nghĩa là nhượng bộ, lay chuyển, thay đổi hoặc từ bỏ.)
    9. Lên kế hoạch cho cuộc họp trong tương lai
    Ngày nay mọi người đều có smartphone, vì vậy biết cách chào đón mọi người, và để lại ấn tượng tốt đẹp cho bạn cũng như công ty của bạn là điều hết sức quan trọng trong kinh doanh.

    Ấn tượng đầu tiên của nhiều khách hàng và đối tác dành cho bạn (và công ty của bạn) là nói chuyện qua điện thoại. Hãy đảm bảo bạn để lại ấn tượng đầu tiên cho họ bằng những cụm từ sau khi bạn muốn gặp lại họ:

    • “I’d like to set up a meeting with you at your earliest convenience. When are you free?”

    • “Are you free to talk again next week?”

    • “When can we talk about this again?”

    • “How does 2:30 p.m. Thursday sound?”

    • “Does Thursday at 2:30 p.m. suit you?”
    Sau khi đối tác đã đồng ý thời gian, hãy xác nhận lại lần cuối để đảm bảo người kia đã nghe được mốc thời gian ấy.

    Nếu bạn đang làm việc ở một nơi như sân bay thì tiếng ồn có thể sẽ ảnh hưởng đến khả năng nghe, và rất có thể nhầm lẫn về thời gian. Hãy thêm “a.m” hay “p.m” vào câu nói để chắc chắn là bạn đã hiểu:

    • “Thursday at 2:30 p.m. then, that would be fine.”

    • “Okay, I look forward to seeing you then.”

    • “Thursday at 2.30 p.m. Looking forward to it, see you then.”
    * “Thursday at 2.30 p.m., bye for now.”
    nguồn: x3english
    mọi người biết thêm mẫu câu nào nữa thì góp ý thêm dùm em ạ
     

    Xem thêm các chủ đề tạo bởi Chloenguyensinh1108
    Đang tải...


  2. Chloenguyensinh1108

    Chloenguyensinh1108 Thành viên mới

    Tham gia:
    10/3/2017
    Bài viết:
    45
    Đã được thích:
    5
    Điểm thành tích:
    8
    1. (To) Sound like a broken record

    A broken record là một cái đĩa/băng nhạc bị hỏng, bị xước. Khi bật nó lên bạn nghe thấy những âm thanh bị rít hay lặp từ ở đúng một điểm mà chúng ta hay nói là bị vấp đĩa.

    Vậy nên nghĩa bóng của cụm từ này mang hàm ý chỉ một người nào đó nhai đi nhai lại điều gì hay một sự việc gì đó cứ lặp đi lặp lại y như một chiếc đĩa bị vấp.

    Ví dụ:

    • The boy’s mother sounds like a broken record when she tells him to clean his room. (Mẹ của cậu bé cứ nói đi nói lại khi bà bảo cậu ta dọn phòng.)

    • He’s always complaining about the way she treats him. He sounds like a broken record! (Anh ta luôn phàn nàn về cách mà cô ấy cư xử với anh ta. Anh ta cứ lải nhải mãi thôi!)
    2. (To) Blow the whistle on someone/something
    Bạn yêu thích thể thao chứ? Vậy khi đọc lên, chắc bạn sẽ hiểu “blow the whistle on the someone/something” là tuýt còi với ai hay việc hành động nào đó trong thi đấu.

    Nhưng thực chất thì cụm từ này thường là để chỉ việc tố cáo một hành động bất hợp pháp hoặc sai trái với tổ chức để ngăn chặn hành vi ấy lại.

    Ví dụ:

    • The employee blew the whistle on the illegal practices of the company. (Các nhân viên đã tố cáo những hành vi trái pháp luật của công ty.)

    • I knew my company was polluting the water, but I was afraid I would lose my job if I blew the whistle. (Tôi biết công ty tôi đã làm ô nhiễm nước, nhưng tôi lo sợ mình sẽ bị mất việc nếu tôi nói ra sự thật.)
    3. (To) Call the tune
    Theo nghĩa đen thì cụm từ này nghĩa là gọi tên giai điệu bất kỳ.

    Tuy nhiên, “to call the tune” ở đây nghĩa là nắm/đưa ra quyền kiểm soát hoặc quyền quyết định quan trọng cho một vấn đề nào đó.

    Ví dụ:

    • He was technically running the business, but his father still called the tune. (Cậu ấy đã hoạt động kinh doanh một cách nghiêm túc, nhưng bố cậu ấy vẫn nắm quyền kiểm soát.)

    • Nancy said that it’s her turn to call the tune. (Nancy đã nói giờ tới lượt cô ấy đưa ra quyết định.)
    4. (To) Hit the books
    Theo nghĩa đen, “hit the books” nghĩa là cú đấm, thụi hay đập vào quyển sách của bạn.

    Thực tế, đây là một thành ngữ tiếng Anh thông thường được các bạn học sinh, sinh viên sử dụng, nhất là sinh viên Mỹ khi họ có quá nhiều bài tập phải làm. Nó được hiểu đơn giản là học tập chăm chỉ mà thôi.

    Đây là cách để bạn nói với bạn bè mình rằng bạn đang học cật lực cho kỳ kiểm tra sắp tới.

    Ví dụ:

    Sorry but I can’t go to the cinema with you tonight, I have to hit the books. I have a huge exam next week.

    (Xin lỗi nhưng tớ không thể đi coi phim với cậu tối nay được, tớ phải học hộc cả mặt ra đây này. Tuần tới tớ có một bài kiểm tra quan trọng.)

    5. (To) Hit the sack
    Giống như thành ngữ trên, nghĩa đen của “Hit the sack” nghĩa là đánh vào một cái bao tải (một túi lớn chứa bột mì, gạo hoặc thậm chí là đất).

    Nhưng thực chất ở đây, “to hit the sack” được hiểu là đi ngủ, và bạn sẽ sử dụng nó để nói với người thân hay bạn bè của mình là bạn thực sự rất mệt, vậy nên bạn cần phải đi ngủ.

    Và thay vì nói “hit the sack”, bạn cũng có thể dùng “hit the hay” được.

    Ví dụ:

    It’s time for me to hit the sack, I’m so tired. (Đã đến giờ tôi cần phải đi ngủ, tôi mệt rũ ra rồi.)

    6. (To) Twist someone’s arm
    Nghĩa đen của cụm từ này là vặn cánh tay ai đó, và thực sự sẽ rất đau đớn nếu hiểu nó theo đúng nghĩa từng từ một.

    Nếu bạn bị “arm has been twisted” thì có nghĩa là ai đó đã thành công trong việc thuyết phục bạn làm việc gì mà bạn có thể không muốn thực hiện.

    Mà nếu như bạn thành công trong việc “twist someone else’s arm” thì có thể hiểu là bạn đã thuyết phục được họ, cuối cùng họ đã đồng ý thực hiện sau khi bạn khẩn cầu họ.

    Ví dụ:

    A: You should really come to the party tonight! (Sự thực là ông nên tới bữa tiệc tối nay đi!)

    B: You know I can’t, I have to hit the books. (Ông thừa biết tôi không thể mà, tôi phải học hộc mặt ra đây này.)

    A: C’mon, you have to come! It’s going to be so much fun and there are going to be lots of girls there. Please come? (Thôi nào, ông phải đi chứ! Sẽ rất vui đấy, lại còn có rất nhiều con gái ở đó nữa. Đi đi nhé?)

    B: Pretty girls? Oh all right, you’ve twisted my arm. I’ll come. (Gái xinh hả? Ồ được luôn, ông thuyết phục được tôi rồi đấy. Tôi sẽ đi.)

    7. (To be) Up in the air
    Khi chúng ta nghĩ đơn giản về thứ gì đó “up in the air”, ta thường tưởng tượng ra thứ gì đó đang trôi nổi hay đang bay trên bầu trời, có lẽ là một chiếc máy bay hay một quả bóng bay chẳng hạn.

    Nhưng thực chất lúc ai đó nói với bạn thứ mà “up in the air” thì bạn cần hiểu những thứ đó không chắc chắn hoặc không đáng tin cậy; những kế hoạch cụ thể không được vạch ra rõ ràng.

    Ví dụ:

    A: Have you set a date for the wedding yet? (Cậu đã định ngày cho đám cưới rồi chứ hả?)

    B: Not exactly, things are still up in the air and we’re not sure if our families can make it on the day we wanted. Hopefully we’ll know soon and we’ll let you know as soon as possible.

    (Không hẳn, mọi thứ vẫn chưa rõ ràng lắm mà chúng tớ cũng không chắc liệu gia đình chúng tớ có đặt đúng ngày chúng tớ muốn không nữa. Hy vọng chúng tớ sẽ sớm biết và thông báo cho cậu ngay khi có thể.)

    8. (To) Slab someone in the back
    Nếu bạn hiểu câu thành ngữ này theo nghĩa đen thì rất có thể bạn sẽ vướng vào một vụ phiền toái lớn với cảnh sát, vì nghĩa đen của nó là cầm con dao hay vật sắc nhọn nào khác đâm vào lưng ai đó.

    Tuy nhiên, câu thành ngữ “to slab someone in the back” được hiểu là làm tổn thương ai đó gần gũi với bạn và tin tưởng bạn bằng cách phản bội họ, phá vỡ lòng tin của họ, hay còn gọi là đâm sau lưng. Chúng ta thường gọi người làm việc như thế là “back stabber” – kẻ đâm sau lưng, kẻ phản bội.

    Ví dụ:

    A: Did you hear Sarah stabbed Kate in the back last week? (Cậu có nghe tin Sarah đâm sau lưng Kate tuần trước không?)

    B: No! I thought they were best friends, what did she do? (Không hề! Tớ nghe nói họ là bạn rất thân mà, cô ấy đã làm gì vậy?)

    A: She told their boss that Kate wasn’t interested in a promotion at work and Sarah got it instead. (Cô ta đã nói với sếp là Kate không hứng thú với việc được thăng chức và Sarah sẽ thay vào vị trí đó.)

    B: Wow, that’s the ultimate betrayal! No wonder they’re not friends anymore. (Ôi chao, đúng là sự phản bội lớn nhất đấy! Sẽ chẳng lạ gì khi họ không còn là bạn được nữa.)

    9. (To) Lose your touch
    Nghĩa đen của cụm từ này là không còn khả năng cảm ứng hay cảm nhận những ngón tay hoặc bàn tay của bạn.

    Nhưng mà to lose your touch thực ra là chỉ việc bạn đã đánh mất khả năng hoặc tài năng nào đó mà bạn từng có để đối phó với sự vật, con người hoặc các tình huống.

    Bạn dùng nó khi bạn muốn miêu tả việc mình giỏi ở một lĩnh vực hay có tài năng, kỹ năng nhất định nào đó, nhưng sau đó mọi thứ bắt đầu chệch khỏi quỹ đạo.

    Ví dụ:

    A: I don’t understand why none of the girls here want to speak to me. (Tôi không hiểu tại sao không một cô gái nào ở đây muốn nói chuyện với tôi.)

    B: It looks like you’re lost your touch with ladies. (Có vẻ như ông đã mất phong độ trước phái nữ rồi.)

    A: Oh no, they used to love me, what happened? (Ôi không, họ thường yêu mến tôi mà, chuyện gì đã xảy ra vậy?)

    10. (To) Sit tight
    “To sit tight” là một thành ngữ tiếng Anh kỳ lạ mà nghĩa đen của nó là bạn sẽ ngồi xuống và tự ôm chặt cơ thể mình. Nó sẽ khiến bạn khó chịu và trông khá kỳ cục.

    Nhưng nếu một người nói bạn to sit tight là người đó muốn bạn kiên nhẫn chờ đợi và đừng hành động gì cho đến khi bạn nghe ngóng được điều gì khác.

    Ví dụ:

    A: Mrs. Carter, do you have any idea when the exam results are going to come out? (Thưa bà Carter, bà có ý kiến gì về kết quả sắp được công bố không?)

    B: Who knows Johnny, sometimes they come out quickly but it could take some time. You’re just going to have to sit tight and wait. (Ai mà biết được chứ Johnny, đôi lúc họ đưa ra khá nhanh nhưng cũng có thể mất một thời gian. Anh chỉ cần ngồi kiên nhẫn và chờ đợi thôi.)

    11. (To) Pitch in
    Câu thành ngữ này thực sự sẽ chẳng có nghĩa gì cả nếu bạn cố hiểu nó theo nghĩa đen. Tuy vậy, nghĩa bóng của nó chỉ sự tham gia hay đóng góp (cho) một cái gì đó hoặc người nào đó.

    Vì vậy, khi cha của bạn nói với cả nhà rằng ông muốn mọi người “to pitch in” cuối tuần này và giúp dọn dẹp sân sau, thì điều đó có nghĩa là ông muốn mọi người cùng tham gia, nỗ lực dọn dẹp sạch sẽ cái sân để mọi việc được hoàn thành nhanh hơn.

    Ví dụ:

    A: What are you going to buy Sally for her birthday? (Cậu định mua gì cho Sally vào dịp sinh nhật?)

    B: I don’t know I don’t have much money. (Tớ không biết nữa tớ không có nhiều tiền.)

    A: Maybe we can all pitch in and buy her something great. (Có lẽ tất cả chúng mình nên góp chung vào mua cho cô ấy cái gì đó thật tuyệt.)

    Đoạn hội thoại trên cho thấy mỗi người bạn của Sally nên đóng góp một ít tiền để họ có thể có đủ khả năng mua một món quà lớn và đẹp hơn.

    12. (To) Go cold turkey
    Nghe khó hiểu đúng không? Một người làm sao có thể hóa thành một con chim chứ.

    Căn nguyên của câu thành ngữ này rất lạ và “to go cold turkey” nghĩa là đột ngột từ bỏ hoặc ngừng những hành vi hay thói quen xấu như hút thuốc hay uống rượu.

    Thành ngữ này bắt nguồn từ cuối thế kỷ 20. Họ đưa ra giả thuyết rằng một người đột ngột từ bỏ thói quen xấu nào đó – như là chất kích thích hay rượu – sẽ bị tác dụng phụ là trông giống như một con gà tây đông lạnh, chưa chín. Nó bao gồm các biểu hiện như làn da nhợt nhạt và nổi da gà.

    Ví dụ:

    A: Shall I get your mom a glass of wine? (Tớ có thể mời mẹ cậu một ly rượu không?)

    B: No, she’s stopped drinking? (Không, mà mẹ tớ ngừng uống rồi thì phải?)

    A: Really? Why? (Thật á? Sao thế?)

    B: I don’t know. A few months ago, she just announced one day she’s quitting drinking. (Tớ không rõ. Vài tháng trước, mẹ tớ chỉ tuyên bố là một ngày nào đó bà sẽ bỏ rượu thôi.)

    A: She just quit cold turkey? (Bà ấy nên bỏ từ từ, nhỉ?)

    B: Yes, just like that! (Ừm, chắc là thế!)

    13. (To) Face the music
    Theo nghĩa đen thì to face the music là thả hồn theo giai điệu. Nhưng nếu cha mẹ hay bạn bè của bạn nói bạn hãy to face the music, thì nó có nghĩa khắc nghiệt hơn nhiều.

    “To face the music” có nghĩa là phải “đối mặt với thực tế” hoặc là đối phó với tình hình thực tế và chấp nhận tất cả những kết quả dù tốt hay xấu (thường là xấu), dũng cảm chống chọi với tất cả những khó khăn; chịu đựng tất cả những hậu quả của việc mình làm; chịu đựng tất cả những lời phê bình chê trách.

    Có lẽ bạn đã trốn tránh điều gì đó bởi bạn cảm thấy không chắc chắn hoặc sợ hãi với kết quả. Cũng có thể là bạn đã nói dối giáo viên và cô ấy đã phát hiện ra sự thật và bây giờ bạn phải đối mặt với sự thật và nhận hình phạt.

    Ví dụ:

    A: I can’t understand why I failed math. (Tớ không thể hiểu nổi vì sao tớ lại trượt môn toán nữa.)

    B: You know you didn’t study hard, so you’re going to have to face the music and take the class again next semester if you really want to graduate when you do. (Cậu biết rõ là cậu không chăm học mà, nên cậu phải đối mặt với sự thật đi và đến lớp vào kì tới nếu cậu thực sự muốn tốt nghiệp.)

    nguồn: x3english
     
  3. Chloenguyensinh1108

    Chloenguyensinh1108 Thành viên mới

    Tham gia:
    10/3/2017
    Bài viết:
    45
    Đã được thích:
    5
    Điểm thành tích:
    8
    1. Awesome [‘ɔ:səm] (adj): tuyệt vời.

    Đây là một từ lóng khá phổ biến mà mọi người hay sử dụng. Bạn dùng “awesome” để diễn tả một điều gì đó rất đáng kinh ngạc hoặc thán phục.

    Bạn có thể sử dụng nó trong câu hoặc dùng như một lời hồi đáp.

    Ví dụ:

    • My friend can play many music instruments such as: piano, guitar, violin, flute, etc.

    • It’s awesome!” (Họ nghĩ rằng điều này rất tuyệt vời.)
    2. Geek [gi:k] (n): mọt sách.
    Tùy vào cách bạn sử dụng, “Geek” sẽ mang nghĩa tích cực hay tiêu cực.

    “Geek” theo cách tiêu cực chỉ những người chú tâm quá mức vào việc học hoặc dành thời gian quá nhiều vào máy tính mà quên đi các hoạt động khác.

    Theo nghĩa tích cực, nó có thể được hiểu là một lời bông đùa nếu bạn dùng để gọi một người bạn thân.

    Ví dụ 1:

    A: “What do think of the new girl Amanda?”

    B: “Not much, she seems like a geek. She spends all her time in the library!”

    A: “Maybe because she feels lonely. She’s new!”

    “Geek” trong câu nói này mang nghĩa chê trách Amanda là “mọt sách” chỉ biết có học.

    Ví dụ 2:

    A: “Let’s go Ted’s house party tonight! Everyone’s going to be there!”

    B: “I wish I could, but I have to study for my finals!”

    A: “Ah, man, you’re such a geek!”

    B: “I know. But if I don’t pass Coach Jones is going to kick me off the team!”

    Trong câu này, “Geek” chỉ là một câu nói đùa giữa bạn bè với nhau.

    3. Buck [bʌk] (n): đô la.
    Thông thường “Buck” nghĩa là con hươu/nai/thỏ đực hoặc chỉ người ăn diện sang trọng, công tử bột. Nhưng trong cuộc giao tiếp thông thường của người Mỹ, họ thường dùng từ “Buck” để chỉ đồng đô la.

    Ví dụ: Hey Brad, this pizza is only a buck! (Chiếc pizza đó chỉ có giá 1 đô la.)

    4. Cool [ku:l] (adj): tuyệt vời, vô cùng tốt hoặc là ổn.
    Nó mang nghĩa giống “Awesome” dùng để thể hiện bạn đồng ý với một ý kiến nào đó. Nó cũng được dùng để chỉ người bình tĩnh giải quyết mọi chuyện. Hãy cẩn thận vì nghĩa thông thường của “Cool” là để chỉ thời tiết mát mẻ, do đó bạn cần phải lắng nghe ngữ cảnh của nó để hiểu những gì đang được nói.

    Ví dụ:

    • It’s getting cooler. Winter’s coming! (Thời tiết dần trở nên mát mẻ.)

    • I liked him. He seemed like a cool guy! (Anh ấy đó có vẻ là một người tuyệt vời.)

    • Don’t worry. I’m cool. (Đừng lo lắng vậy chứ. Tớ ổn mà.)
    5. To be beat [bi:t] (adj): mệt mỏi, rã rời.
    Chúng ta thường sử dụng “beat” với nghĩa là “đánh bại” hay “đánh đập”. Tuy nhiên, trong tiếng lóng sử dụng thường ngày, “beat” lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác. Nếu bạn nghe một người nước ngoài nói rằng “I’m beat” thì chắc hẳn người đó đang vô cùng mệt mỏi hoặc kiệt sức.

    Ví dụ:

    A: Do you want to go out tonight?

    B: Sorry, I can’t. I am beat and I have to wake up early tomorrow. (Tớ mệt rũ rồi mà sáng mai tớ còn phải dậy sớm nữa.)

    6. To hang out [haŋ aʊt] (v/n): đi chơi.
    Nếu ai đó hỏi bạn thường “hang out” ở đâu, tức là họ muốn hỏi địa điểm bạn hay lui tới khi bạn có thời gian rảnh. Còn nếu bạn của bạn hỏi bạn có muốn “hang out” cùng họ không, thì là họ đang hỏi liệu bạn có bận gì và muốn dành thời gian cùng nhau không. Kể cả khi bạn hỏi bạn mình đang làm gì và họ trả lời là “hanging out”. Vậy nghĩa là họ đang rảnh và chẳng làm gì đặc biệt cả.

    Ví dụ:

    A: Where are you, guys?

    B: We’re at our usual hang out. Come down whenever you want! (Nơi bạn thường lui tới trong thời gian rảnh rỗi (có thể là quán café, phòng tập gym,…))

    Còn nếu nó được sử dụng như một danh từ thì sao? Khi ấy “hang out” đề cập tới nơi mà bạn dành thời gian rảnh rỗi.

    Ví dụ:

    A: Joey, where are you, guys.

    B: We’re at our usual hang out. Come down whenever you want! (Nó có thể là quán cafe ưa thích của họ, phòng tập gym, thậm chí cả công viên nữa.)

    7. To Chill Out [tʃɪl aʊt] (v): nghỉ ngơi, thư giãn.
    Bạn có thể dùng “Chill” hoặc “Chill out” đều được, người bản xứ sẽ hoàn toàn hiểu điều bạn muốn nói.

    Ví dụ:

    A: Hey, Tommy. What are you guys doing? (Này, Tommy. Các cậu đang làm gì thế?)

    B: We’re just chilling (out). Do you want to come round? (Bọn tôi đang thư giãn thôi. Cậu có muốn đi loanh quanh không?)

    Nhưng nếu ai đó nói bạn cần “chill out” thì nó không hề mang nghĩa tích cực. Nó có nghĩa là họ thấy bạn đang phản ứng thái quá trong tình hình đó hoặc đang căng thẳng với những điều vặt vãnh.

    Ví dụ:

    A: I can’t believe that test we just had. I’m sure I’m going to fail.

    B: You need to chill out and stop thinking too much. I’m sure you’ll be fine.

    (Thư giãn và ngừng nghĩ ngợi nào. Tôi chắc rằng bạn sẽ ổn thôi.)

    8. Wheels [wi:l] (n): ám chỉ xe hơi.
    Chúng ta biết rất nhiều thứ có “wheels” (bánh xe): xe hơi, xe đạp, xe máy, thậm chí cả xe cút kít. Tuy nhiên, trong một cuộc trò chuyện, khi ai đó đề cập đến “Wheels” nghĩa làm họ đang nói đến chiếc xe hơi của họ.

    Ví dụ:

    A: Nice wheels! (Xe đẹp đấy!)

    B: Thanks, it was a birthday present from my dad!

    9. To be amped [ampt] (adj): cực kỳ háo hức, không thể chờ được nữa.
    Nếu bạn “amped” một điều gì đó, nghĩa là bạn cực kỳ háo hức hay bạn không thể chờ đến khi nó xảy ra được.

    Ví dụ:

    A: I can’t wait to see Beyonce live.

    B: Me too, I am amped. (Tớ không thể đợi được nữa.)

    Nó cũng được hiểu là bạn thực sự xác định được rõ ràng (quả quyết) và bạn muốn điều đó xảy ra. Với cách hiểu này bạn cũng có thể dùng nó thay thế cho từ “pumped” để miêu tả sự hưng phấn tột cùng của bạn.

    Ví dụ:

    A: I am so amped for the game tonight! (Tớ rất mong bữa chơi trò chơi tối nay.)

    B: Yeah, I’m sure you are! You guys need to beat the Sox.

    10. Busted [bʌtid] (adj/v): bị bắt, bị tóm.
    Nếu bạn “bust” ai đó, nghĩa là bạn bắt (tóm) được ai đang làm điều gì đó mà họ không nên làm/nói/trốn. Cảnh sát “bust” người mỗi ngày, được hiểu là họ bắt tất cả những kẻ xấu và buộc tội họ hoặc là tống họ vào tù.

    Ví dụ:

    A: Did you hear that Sam got busted speeding? (Sam bị bắt vì chạy quá tốc độ.)

    B: No, but I’m not surprised. I’m always telling him he needs to drive slower!

    11. To have a crush (on somebody) [krʌʃ] (v): cảm nắng (một ai đó).
    “To have a crush on somebody“ là một xúc cảm thú vị, điều đó có nghĩa là nghĩa là bạn bị thu hút bởi ai đó và muốn họ không chỉ đơn giản là bạn mà còn hơn thế nữa. Và nếu ai đó “have a crush on you”, thì nó cũng có nghĩa tương tự – họ thích bạn theo cách thân mật hơn.

    Ví dụ: I have the biggest crush on Simon. He’s so cute! (Tớ cảm nắng Simon rồi. Anh ấy dễ thương quá.)

    Bạn cũng có thể dùng “crushing on” thay cho “have a crush” – chúng có nghĩa tương tự nhau nhưng “crushing on” thường được sử dụng nhiều hơn trong giới trẻ.

    Ví dụ:

    A: Oooh, you’re so crushing on Michael right now! (Cậu đang cảm nắng Micheal kìa!)

    B: I am not! We’re just friends!

    12. To dump somebody [‘dʌmp] (v): chia tay một ai đó (bị “đá”).
    Nếu bạn “dump somebody”, bạn có thể làm tan vỡ trái tim họ đấy. Nếu bạn “dump” bạn gái hay bạn trai của mình, nghĩa là bạn chấm dứt mối quan hệ lãng mạn với họ bởi vài lý do nào đó. Và nếu bạn bị “dump”, nghĩa là ai đó không muốn hẹn hò với bạn nữa – đừng lo, biển có nhiều cá mà! (Còn nhiều người độc thân tuyệt vời ngoài kia đáng để hẹn hò mà.)

    Ví dụ: Didn’t you hear? Alex dumped Amy last night! Just don’t mention his name at all! (Cậu chưa nghe tin gì à? Alex vừa “đá” Amy tối qua xong! Đứng nhắc tới tên cậu ta nữa nhé!)

    13. Ex (n): người yêu cũ.
    Thông thường nếu bạn nghe bạn mình nhắc tới “ex” của họ, nghĩa là họ đang nói tới bạn trai hay bạn gái cũ. Tuy nhiên nếu bạn đặt nó cạnh danh từ, ví dụ như từ “boss”: ex-boss, thì nó được hiểu là cấp trên trước đây của bạn.

    Ví dụ: My ex always sends me messages on Facebook. I wish she’d stop, it’s really annoying! (Bạn gái cũ của tôi cứ gửi tin nhắn trên Facebook cho tôi. Ước gì cô ta dừng lại, quá là phiền phức!)

    14. To be hooked (on something) [hʊkt] (v): nghiện một thứ gì đó.
    Nếu bạn “hooked on something” hay chỉ “hooked” thôi, nghĩa là bạn bị nghiện thứ gì đó và cảm thấy không đủ.

    Ví dụ:

    A: “What did you think about the new sitcom with James Franco?”

    B: “Loved it. I’m hooked already!” (Tôi “nghiện” chương trình đó rồi!)

    15. Looker [ˈlʊkə] (n): đẹp mã. (ngoại hình)
    Nếu ai đó nói rằng bạn là một người “looker”, chắc chắn bạn đang được tâng bốc – họ đang dành cho bạn những lời khen có cánh và họ thấy bạn ưa nhìn. Có lẽ họ sẽ không bao giờ nói điều đó trước mặt bạn mà bạn có thể nghe được từ người khác.

    Ví dụ:

    A: Have you seen the new history professor yet?

    B: No, but I hear he’s a real looker! (Tôi được biết rằng anh ấy thực sự ưa nhìn.)

    A: You hear right. He is!

    16. Dunno (v): không biết.
    “Dunno” nghĩa là “I don’t know” – “tôi không biết”. Đó là một cách nói đơn giản và nhanh gọn lại vô cùng phổ biến trong giới trẻ.

    Tuy nhiên, hãy cẩn thận với đối tượng mà bạn nói – nếu bạn sử dụng nó với một người ở địa vị cao hơn thì bạn có thể bị coi là vô lễ và khiếm nhã. Vì thế để an toàn thì bạn chỉ nên sử dụng từ này với những người cùng độ tuổi hoặc trẻ hơn.

    Ví dụ:

    A: Where’s Jane? She’s supposed to be here by now.

    B: Dunno, she’s always late! (Không biết, cô ấy lúc nào cũng muộn thôi!)

    17. Babe [‘beibi] (n): người nóng bỏng, quyến rũ.
    Nếu bạn gọi ai đó là “babe”, nghĩa là bạn nghĩ họ khá là nóng bỏng và thu hút. Tuy nhiên hãy cẩn thận, bạn không nên dùng cách này với một đứa trẻ vì chúng có thể cảm thấy bị xúc phạm.

    Ví dụ: Oh man, Justin Timberlake is such a babe, don’t you think? (Trời ơi, Justin Timberlake quả là quyến rũ, cậu thấy thế không?)

    18. Bail [beil] (v): rời bỏ đột ngột.
    “Bail” nghĩa là giấy cho phép thả một người đã được bảo lãnh như vậy; giấy tại ngoại hậu cứu. Nhưng người Mỹ thường dùng từ này với nghĩa “rời bỏ đột ngột”.

    Ví dụ: My friends bailed on me. (Người bạn ấy đột ngột bỏ đi.)

    19. Dude [dju:d] (n): cách gọi người thân thiết, đồng nghĩa với Buddy, Pal và Mate.
    Cách họ sử dụng từ này hơi giống với cách giới trẻ Việt Nam sử dụng từ “ông”, “bà”… với nhau.

    Ví dụ: Hey dude, what’s up? (Này ông, khỏe không?)

    20. YOLO: viết tắt của câu “You only live once”.
    Từ này đang dần được dùng khi ai đó chuẩn bị làm một việc nguy hiểm, đầy thử thách, rủi ro hoặc ý nói ai đó cứ “làm trước đã, tính sau”.

    Ví dụ: I’m going to jump. YOLO! (Tôi cứ nhảy đã. Thử xem!)
     

Chia sẻ trang này