Kinh nghiệm: Những Mẫu Câu Xin Lỗi Tiếng Anh

Thảo luận trong 'Tiếng Anh cho con' bởi linhxinh1, 3/10/2019.

  1. linhxinh1

    linhxinh1 Thành viên mới

    Tham gia:
    19/1/2018
    Bài viết:
    32
    Đã được thích:
    2
    Điểm thành tích:
    8
    Ngôn ngữ chỉ được vận dụng triệt để khi đưa chúng vào những câu cụ thể ở tình huống cụ thể. Bởi thế, việc học mẫu câu tiếng Anh là rất cần thiết. Hãy cùng tham khảo những mẫu câu về xin lỗi trong bài viết dưới đây.
    [​IMG]

    >>> Xem thêm : Hội thoại tiếng Anh khi đi siêu thị

    1. Các mẫu câu nói xin lỗi phổ biến

    – Sorry. (Xin lỗi)

    – I’m sorry. (Tôi xin lỗi)

    – I’m so sorry! (Tôi rất xin lỗi)

    – Terribly sorry! (Tôi vô cùng xin lỗi)

    – Sorry for your loss. (Khi chia buồn vì sự mất mát của bạn)

    – Sorry to hear that. (Khi nghe ai chia sẻ một tin không vui)

    – I apologize. (Tôi xin lỗi) (Dùng khi bạn mắc lỗi, thừa nhận sai một cách chính thức, trang trọng)

    – Sorry for keeping you waiting. (Xin lỗi vì để bạn đợi lâu)

    – Sorry I’m late. (Xin lỗi tôi tới muộn)

    – Please forgive me. (Làm ơn tha thứ cho tôi)

    – Sorry, I didn’t mean to do that. (Xin lỗi, tôi không cố ý làm vậy)

    – I owe you an apology. (Tôi nợ bạn một lời xin lỗi) (Khi bạn vừa gây lỗi)

    – I don’t mean to make you displeased. (Tôi không cố ý làm anh phật lòng)

    – How should I apologize you? (Tôi phải xin lỗi anh như thế nào đây)

    2. Xin lỗi trước khi bạn muốn nhờ người khác làm gì

    – Excuse me

    – Pardon me

    3. Cách xin lỗi với bạn bè một cách thoải mái, suồng sã

    – My bad! (phổ biến với lứa tuổi thiếu niên)

    – Whoops! (cách nói thoải mái giữa bạn bè thân thiết )

    – Oops, sorry! (nói thoải mái giữa bạn bè thân thiết hoặc hàm ý mỉa mai)

    – Oops, I did it again.

    4. Xin lỗi trang trọng, xã giao trong văn nói và viết

    – Pardon me! (Văn nói)

    – I have to say sorry. (Văn nói)

    – I beg your pardon. (Tôi nợ anh một lời xin lỗi)

    – I must apologize. (Tôi phải xin lỗi tử tế)

    – Please forgive me. (Hãy tha lỗi cho tôi)

    – I hope that you can forgive me. (Tôi hy vọng bạn có thể tha thứ cho tôi)

    – I’m awfully/ terribly sorry. (Tôi thực sự xin lỗi)

    – I cannot express how sorry I am. (Tôi không thể diễn tả được mình cảm thấy hối hận như thế nào)

    – It (something) was inexcusable. (Điều đó đúng là không thể tha thứ được)

    – There is no excuse for my behavior. (Tôi không có lời bào chữa nào cho hành vi của mình)

    – I feel that I should be responsible for that matter. (Tôi cảm thấy phải chịu trách nhiệm về việc đó)

    5. Lời xin lỗi ở đầu bức thư, email trang trọng

    – I would like to express my regret. (Tôi muốn nhấn mạnh sự hối tiếc của mình)

    – I apologize wholeheartedly/ unreservedly. (Tôi toàn tâm toàn ý muốn xin lỗi)

    6. Lời xin lỗi ở cuối bức thư, email trang trọng

    – Sincerely apologies. (Lời xin lỗi chân thành)

    – Please accept my/ our sincere apologies. (Làm ơn chấp nhận lời xin lỗi chân thành của tôi/ chúng tôi)

    – Please accept my/ our humblest apologies. (Làm ơn chấp nhận lời xin lỗi bé nhỏ của tôi/ chúng tôi)

    Vừa rồi là một số cách nói xin lỗi tiếng Anh thường được sử dụng trong giao tiếp thường ngày cũng như trong văn viết. Sử dụng lời xin lỗi đúng cách cũng sẽ tạo được rất nhiều cảm tình và chứng tỏ khả năng thành thạo và chuyên nghiệp khi sử dụng tiếng Anh của bạn.
     

    Xem thêm các chủ đề tạo bởi linhxinh1
    Đang tải...


  2. tuticare_dongda

    tuticare_dongda Thành viên mới

    Tham gia:
    13/11/2015
    Bài viết:
    31
    Đã được thích:
    10
    Điểm thành tích:
    8
    Thôi thì cứ lưu lại, chắc kêu con nó học thuộc thì m phải thuộc trc đã
     

Chia sẻ trang này