Thông tin: Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn (present Perfect Continuous Tense) – Tổng Hợp Toàn Bộ Kiến Thức Và

Thảo luận trong 'Học tập' bởi trung tâm wiseenglish, 5/5/2021.

  1. trung tâm wiseenglish

    trung tâm wiseenglish Thành viên chính thức

    Tham gia:
    6/1/2021
    Bài viết:
    220
    Đã được thích:
    2
    Điểm thành tích:
    18
    Trong 12 thì cơ bản của tiếng Anh, chắc các bạn cũng đã quá quen thuộc với thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Tuy nhiên, liệu bạn đã biết sử dụng thì này một cách chính xác hay chưa.
    Hôm nay, hãy cùng WISE ENGLISH tìm hiểu rõ hơn về thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn và cách sử dụng một cách chính xác nhất nhé, bên cạnh đó WISE còn tổng hợp thêm các bài tập về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để các bạn có thể nâng cao kỹ năng của mình hơn nữa nhé!


    I. Khái niệm về thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
    Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) dùng để chỉ sự việc hay hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn tiếp tục trong hiện tại và có khả năng tiếp diễn trong tương lai. Chúng ta thường sử dụng thì này để nói về hành động đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.

    [​IMG]
    Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
    Xem thêm: Thì quá khứ đơn – toàn bộ kiến thức và bài tập

    II. Công thức thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
    1. Câu khẳng định
    Công thức:
    I/ We/ You/ They + have + been + V-ing
    He/ She/ It + has + been + V-ing
    E.g:
    • She has been living here for ten years. (Cô ấy sống ở đây được mười năm rồi.)
    • He has been swimming for one hour. (Anh ấy đã bơi được một tiếng.)
    • I have been studying English for 5 years. (Tôi đã học Tiếng Anh được 5 năm.)
    • We have been waiting here for over two hours. (Chúng tôi đã chờ ở đây hơn hai giờ đồng hồ.)
    2. Câu phủ định
    Công thức:
    I/ We/ You/ They + have not (haven’t) + been + V-ing
    He/ She/ It + has not (hasn’t) + been + V-ing
    → Câu phủ định ta chỉ cần thêm “not” ngay sau trợ động từ “have/ has”.

    E.g:
    • I haven’t been studying English for 4 years. (Tôi không học tiếng Anh được 4 năm rồi.)
    • She hasn’t been meeting him as much as they used to do. (Cô ấy không còn gặp anh ấy thường xuyên như trước nữa.)
    • They haven’t been playing video games since last year. (Họ không chơi game từ năm ngoái.)
    • We haven’t been waiting here for over two hours. (Chúng tôi đã không chờ ở đây hơn hai tiếng đồng hồ.)
    3. Câu nghi vấn
    Công thức:
    have + I/ We/ You/ They + been + V-ing?
    has + He/ She/ It + been + V-ing?
    → Câu hỏi ta chỉ cần đảo trợ động từ “have/ has” lên trước chủ ngữ”.

    Câu trả lời:
    Yes, I/ we/ you/ they + have Yes, he/ she / it + has.
    No, I/ we/ you/ they + haven’t No, he/ she/ it + hasn’t
    E.g:
    • Have you been standing in the rain for more than 2 hours? (Bạn đứng dưới mưa hơn 2 tiếng đồng hồ rồi phải không?) – Yes, I have./ No, I haven’t.
    • Has he been typing the report since this night? (Anh ấy đánh máy bài báo cáo từ tối rồi phải không?) – Yes, he has./ No, he hasn’t.
    • Have you been learning 2 languages at the same time? (Bạn đang học 2 ngôn ngữ cùng một lúc phải không?) – Yes, I have./ No, I haven’t.
    Đọc thêm toàn bộ bài viết tại đây.
     

    Xem thêm các chủ đề tạo bởi trung tâm wiseenglish
    Đang tải...


Chia sẻ trang này