Bên cạnh là một loại gia vị thơm ngon trong chế biến món ăn ở các nước Đông Nam Á, hầu hết chúng ta sẽ ít nghĩ đến rằng phần bên trong thân xơ của loại cỏ thơm ngon này lại có nhiều tác dụng chữa bệnh đến vậy! Thật ngạc nhiên, tinh dầu sả Lemongrass được dùng như liệu pháp mùi hương để giảm đau cơ, tiêu diệt vi khuẩn, xua đuổi côn trùng và giảm viêm ở bên ngoài, và bên trong cơ thể sẽ giúp hỗ trợ hệ tiêu hóa. Nó cũng giúp tăng hương vị trà và súp, là hương thơm tự nhiên dễ chịu để cho vào mỹ phẩm, xà phòng và sản phẩm khử mùi tự làm. Các hợp chất có trong tinh dầu sả Lemongrass mang đặc tính chống nấm, diệt côn trùng, sát trùng và kháng viêm. Ngoài ra, tinh dầu này còn ngăn chặn sự phát triển của một số vi khuẩn, nấm men, và có đặc tính chống oxy hóa. (1) Nó cũng hỗ trợ giảm đau cơ, hạ sốt, kích thích tử cung và điều hòa chu kỳ kinh nguyệt. Tinh dầu sả Lemongrass là gì? Chúng ta hay nhắc về tinh dầu sả Lemongrass, vậy sả Lemongrass là gì? Sả Lemongrass là một loại thảo mộc thuộc họ cỏ Poaceae. Chúng cũng được gọi Cymbopogon là một loài trong khoảng 55 loài cỏ. Sả Lemongrass mọc thành từng cụm dày đặc có thể cao 6 feet (182.88cm) và ngang 4 feet (121.92 cm). Chúng được trồng ở nơi ấm áp và nhiệt đới, như Ấn Độ, Đông Nam Á và Châu Đại Dương. Sả Lemongrass là một loại thảo dược ở Ấn Độ và khá phổ biến trong ẩm thực châu Á. Ở các nước châu Phi và Nam Mỹ, sả Lemongrass còn được dùng để pha trà. Tinh dầu sả Lemongrass được sản xuất từ lá hoặc cỏ của cây sả Lemongrass (tên khoa học là là cây Cymbopogon flexuosus hoặc Cymbopogon citratus). Tinh dầu này có mùi nhẹ, tươi và mùi đất. Nó giúp kích thích, thư giãn, làm dịu và cân bằng. Thành phần hóa học của tinh dầu sả Lemongrass thay đổi tùy theo nguồn gốc địa lý; thường có các hợp chất như: hydrocarbon terpen, rượu, ketone, este và chủ yếu là aldehyd. Thành phần chủ yếu là citral chiếm khoảng 70-80%. (2) Tinh dầu sả Lemongrass là nguồn cung cấp các loại vitamin thiết yếu như vitamin A, B1, B2, B3, B5, B6, folate và vitamin C; và các khoáng chất cấn thiết khác như magiê, phốt pho, mangan, đồng, kali, canxi, kẽm và iron.