[Vocabulary] "NO" Nothing :Không có gì Nothing at all : Không có gì cả No choice :Hết cách, No hard feeling :Không giận chứ Not a chance : Chẳng bao giờ Now or never : ngay bây giờ hoặc chẳng bao giờ No way out/ dead end : không lối thoát, cùng đường No more : Không hơn No more, no less : Không hơn, không kém No kidding ? : Không nói chơi chứ ? Never say never :Đừng bao giờ nói chẳng bao giờ none of your business :Không phải chuyện của anh No way :Còn lâu No problem : Dễ thôi No offense: Không phản đối/ Không xúc phạm (u)thuy duong xanh(u)