Toàn quốc: Hiểu Đúng Về Dầu Nhớt Động Cơ Ô Tô: Tác Dụng Và Phân Loại Chi Tiết

Thảo luận trong 'CÁC SẢN PHẨM, DỊCH VỤ KHÁC' bởi quynquyn1008, 16/9/2025.

  1. quynquyn1008

    quynquyn1008 Thành viên rất tích cực

    Tham gia:
    25/3/2024
    Bài viết:
    1,371
    Đã được thích:
    4
    Điểm thành tích:
    38
    Dầu nhớt động cơ ô tô là một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp duy trì hiệu suất và độ bền của xe. Không chỉ đơn thuần là chất bôi trơn, dầu nhớt động cơ còn đóng vai trò như “lá chắn” bảo vệ toàn bộ hệ thống bên trong máy móc. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ công dụng thực sự của dầu động cơ ô tô cũng như các loại dầu phù hợp với từng dòng xe, điều kiện vận hành khác nhau. Hãy cùng ASP Group tìm hiểu chi tiết nhất trong bài viết dưới đây.

    [​IMG]

    Công dụng quan trọng của dầu nhớt động cơ ô tô
    Dầu nhớt động cơ ô tô không chỉ là một chất bôi trơn thông thường. Sản phẩm này còn đảm nhiệm nhiều vai trò thiết yếu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và tuổi thọ của động cơ. Việc hiểu rõ công dụng của dầu động cơ giúp chủ xe chủ động hơn trong việc lựa chọn và thay dầu định kỳ.

    Bôi trơn, giảm ma sát giữa các chi tiết máy
    Một trong những chức năng cơ bản của dầu nhớt động cơ ô tô là bôi trơn các chi tiết bên trong khoang máy. Khi động cơ vận hành, hàng loạt bộ phận như piston, xy lanh, trục cam, trục khuỷu... hoạt động liên tục với tốc độ cao và ma sát lớn. Nếu không có dầu động cơ bôi trơn, các chi tiết kim loại sẽ tiếp xúc trực tiếp với nhau. Từ đó gây mài mòn nghiêm trọng và nhanh chóng xuống cấp.

    Dầu nhớt động cơ tạo thành một lớp màng mỏng giữa các bề mặt kim loại. Điều này làm giảm tiếp xúc trực tiếp và hạn chế sự tiêu hao do ma sát. Nhờ đó, động cơ hoạt động êm ái, giảm rung lắc và kéo dài tuổi thọ linh kiện.

    Làm mát động cơ trong quá trình hoạt động
    Ngoài khả năng bôi trơn, dầu nhớt động cơ ô tô còn có chức năng làm mát. Trong quá trình đốt cháy nhiên liệu, động cơ sản sinh ra nhiệt lượng rất lớn. Nếu không được làm mát kịp thời, nhiệt độ cao có thể khiến các bộ phận kim loại giãn nở quá mức, biến dạng. Hoặc thậm chí gây cháy nổ.

    Dầu nhớt động cơ giúp hấp thụ một phần nhiệt lượng sinh ra từ ma sát và vận chuyển nhiệt ra khỏi các chi tiết nóng. Nhờ đó, nhiệt độ trong khoang động cơ luôn được duy trì ở mức ổn định. Điều này giúp đảm bảo quá trình vận hành liên tục mà không gây hại cho máy.

    Làm sạch và cuốn trôi cặn bẩn
    Một công dụng khác không kém phần quan trọng là khả năng làm sạch động cơ. Trong quá trình đốt cháy nhiên liệu, các chất bẩn, muội than và kim loại li ti sinh ra sẽ bám lại trong khoang máy. Dầu nhớt động cơ có chứa các phụ gia tẩy rửa giúp phân tán và cuốn trôi những cặn bẩn này. Từ đó giúp tránh tình trạng tích tụ gây nghẹt đường dầu hoặc bám dính lên thành piston.

    Nếu không có dầu làm sạch, cặn bẩn sẽ hình thành các lớp bùn nhớt. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng bôi trơn và làm mát của dầu. Đồng thời làm giảm hiệu suất của động cơ theo thời gian.

    Bảo vệ bề mặt kim loại khỏi ăn mòn
    Ngoài ma sát và nhiệt độ cao, bề mặt kim loại trong động cơ còn dễ bị ăn mòn bởi hơi ẩm và các phản ứng hóa học. Dầu động cơ ô tô có chứa chất chống oxy hóa và phụ gia chống gỉ. Từ đó, tạo một lớp màng bảo vệ bao phủ các chi tiết kim loại. Đồng thời, hạn chế tối đa tình trạng han gỉ, oxy hóa trong thời gian dài.

    Lớp màng này đặc biệt quan trọng trong điều kiện khí hậu ẩm hoặc khi xe ít sử dụng. Chúng giúp động cơ không được làm nóng thường xuyên, dễ sinh ngưng tụ và ăn mòn chi tiết bên trong.

    [​IMG]

    >> Xem thêm: Tiêu chí khi chọn dầu nhớt xe ô tô mà chủ xe nào cũng cần biết

    Phân loại chi tiết về dầu nhớt động cơ ô tô
    Tùy theo công nghệ sản xuất, đặc tính hóa học và yêu cầu vận hành của từng dòng xe, dầu nhớt động cơ ô tô được chia thành nhiều loại khác nhau. Mỗi loại có những ưu nhược điểm riêng và phù hợp với từng mục đích sử dụng cụ thể.

    Phân loại theo nguồn gốc sản xuất
    Một cách phổ biến để phân loại dầu nhớt động cơ ô tô là dựa trên nguồn gốc sản xuất. Cụ thể bao gồm ba loại chính: dầu khoáng, dầu bán tổng hợp và dầu tổng hợp hoàn toàn.

    • Dầu khoáng (Mineral Oil) là loại dầu cơ bản nhất. Sản phẩm được tinh chế trực tiếp từ dầu mỏ thô. Loại dầu này thường có độ nhớt cao, khả năng bôi trơn khá nhưng hiệu quả thấp hơn so với các loại dầu tổng hợp. Dầu khoáng phù hợp với các dòng xe cũ, xe không yêu cầu hiệu suất vận hành cao.

    • Dầu bán tổng hợp (Semi-synthetic Oil) là sự kết hợp giữa dầu khoáng và dầu tổng hợp theo một tỷ lệ nhất định. Loại dầu này có giá thành vừa phải nhưng lại mang đến hiệu quả bôi trơn. Đồng thời, sản phẩm chống mài mòn tốt hơn so với dầu khoáng thuần túy. Đây là lựa chọn phổ biến với nhiều loại xe sử dụng hàng ngày.

    • Dầu tổng hợp hoàn toàn (Fully Synthetic Oil) được sản xuất bằng công nghệ hiện đại. Cấu trúc phân tử đồng đều và ổn định. Loại dầu này có khả năng chịu nhiệt cao, bôi trơn tối ưu, ít bay hơi và bảo vệ động cơ vượt trội. Tuy nhiên, chi phí sử dụng cao hơn và thường được khuyến nghị cho các dòng xe hiện đại, xe thể thao. Hoặc loại xe vận hành trong điều kiện khắc nghiệt.
    [​IMG]

    Phân loại theo độ nhớt tiêu chuẩn SAE
    Bên cạnh nguồn gốc sản xuất, dầu nhớt động cơ ô tô còn được phân loại theo độ nhớt. Đây là yếu tố quyết định khả năng bôi trơn trong điều kiện nhiệt độ khác nhau. Độ nhớt được quy định bởi Hiệp hội Kỹ sư Ô tô (SAE) với các chỉ số như SAE 0W-20, 5W-30, 10W-40,...

    Con số đứng trước chữ "W" biểu thị độ nhớt ở điều kiện nhiệt độ thấp (Winter). Chỉ số này càng thấp thì dầu càng dễ khởi động trong thời tiết lạnh. Con số đứng sau thể hiện độ nhớt ở nhiệt độ cao. Ví dụ, dầu 5W-30 nghĩa là dầu có thể khởi động tốt ở nhiệt độ thấp và vẫn giữ được độ bôi trơn cần thiết ở nhiệt độ vận hành cao.

    Việc lựa chọn đúng độ nhớt theo khuyến cáo của nhà sản xuất giúp đảm bảo hiệu quả bôi trơn tối đa. Điều này giúp tránh tình trạng dầu quá đặc khi lạnh hoặc quá loãng khi nóng. Từ đó gây ảnh hưởng đến vận hành.

    Phân loại theo tiêu chuẩn hiệu năng API
    Ngoài độ nhớt, dầu nhớt động cơ ô tô còn được phân loại theo cấp hiệu năng do Viện Dầu khí Hoa Kỳ (API) ban hành. Các cấp hiệu năng phổ biến hiện nay là API SN, SM, SL, SG...

    Mỗi cấp hiệu năng thể hiện khả năng chống oxy hóa, chống mài mòn, bảo vệ piston và kiểm soát cặn bẩn. Các cấp càng cao (SN, SP) càng đáp ứng được những yêu cầu khắt khe của động cơ đời mới. Do đó, khi chọn dầu, người dùng nên ưu tiên sản phẩm có cấp hiệu năng phù hợp hoặc cao hơn khuyến nghị của nhà sản xuất xe.

    >> Xem thêm: Xe ít sử dụng thì bao lâu sẽ cần phải thay dầu động cơ ô tô

    Kết luận
    Dầu nhớt động cơ ô tô không chỉ là yếu tố duy trì hoạt động ổn định. Đồng thời, đây là thành phần quyết định tuổi thọ và hiệu suất của động cơ. Nếu bạn là đại lý phân phối, garage sửa chữa, hay chính là người sở hữu ô tô, hãy để ASP Việt Nam đồng hành cùng bạn. ASP cam kết mang đến cho khách hàng giải pháp tối ưu, hiệu suất cao, phù hợp với mọi nhu cầu từ bảo dưỡng chuyên sâu đến thương mại phân phối.

    ASP VIETNAM – GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CHO NGÀNH Ô TÔ

     

    Xem thêm các chủ đề tạo bởi quynquyn1008

Chia sẻ trang này